damn right
/ˈraɪt/Trạng từ
- (thành ngữ, hơi thô tục) Thể hiện sự ủng hộ hoặc phản đối nhiệt tình, đồng ý hoặc không đồng ý, chắc chắn hoặc nhấn mạnh.(idiomatic, mildly vulgar) Expresses enthusiastic support or opposition, agreement or disagreement, certainty or emphasis.Near-synonym: damn straightGần đồng nghĩa: chết tiệt thẳngTừ đồng nghĩa:damn straight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “damn right” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish