damn right

/ˈraɪt/
Trạng từ
  1. (thành ngữ, hơi thô tục) Thể hiện sự ủng hộ hoặc phản đối nhiệt tình, đồng ý hoặc không đồng ý, chắc chắn hoặc nhấn mạnh.
    (idiomatic, mildly vulgar) Expresses enthusiastic support or opposition, agreement or disagreement, certainty or emphasis.
    Near-synonym: damn straight
    Gần đồng nghĩa: chết tiệt thẳng
    Từ đồng nghĩa:damn straight
🎬 Nghe “damn right” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish